勞動號子 lao động hào tử Hán Việt: lao động hào tử Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 號 (hào) + 子 (tử)Hán Việtlao động hào tửCấu tạo勞 + 動 + 號 + 子 · lao + động + hào + tử nghĩa thành phần: lao + động + hào + tử Nghĩa EngCihui 勞動號子 áodòng hàozi n. work song