勞動契約 lao động khế ước Hán Việt: lao động khế ước Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 契 (khế) + 約 (ước)Hán Việtlao động khế ướcCấu tạo勞 + 動 + 契 + 約 · lao + động + khế + ước nghĩa thành phần: lao + động + khế + ước Nghĩa EngCihui 勞動契約 áodòng qìyuē n. labor contract M:¹fèn