勞動婦女 lao động phụ nữ Hán Việt: lao động phụ nữ Tổng quan nữ công nhân Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Hán Việtlao động phụ nữCấu tạo勞 + 動 + 婦 + 女 · lao + động + phụ + nữ nghĩa thành phần: lao + động + phụ + nữ Nghĩa ViệtCihui nữ công nhân