劳动强度

láo dòng qiáng dùlao động cường độ

Hán Việt: lao động cường độ · Pinyin: láo dòng qiáng dù

Tổng quan

cường độ lao động

新华 · Tân Hoa Đại lục

劳动的紧张程度。也就是在单位时间内劳动力消耗的程度。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 強 (cường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường độ lao động
  • Tần suất từ lao động cương đạc/lao động cương độ/lao động cường đạc/lao động cường độ/lao động cưỡng đạc/lao động cưỡng độ: cường độ lao động; cường độ lao động
  • Biên soạn labor intensity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳动的紧张程度。也就是在单位时间内劳动力消耗的程度。

Eng

  • Cihui 勞動強度 áodòng qiángdù n. labor intensity
  • Tần suất từ n. labor intensity

Đức

  • Handedict Arbeitsintensität

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动手段 · 劳动改造