勞動手冊
lao động thủ sách
Hán Việt: lao động thủ sách
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 勞動手冊 áodòng shǒucè n. work-point recording notebook; time-sheet (of a collective farming team) M:¹běn/⁴cè
Hán Việt: lao động thủ sách