勞動條件
lao động điều kiện
Hán Việt: lao động điều kiện · Pinyin: láo dòng tiáo jiàn
Tổng quan
điều kiện lao động
Nghĩa
Việt
- Cihui điều kiện lao động
- Cihui điều kiện lao động。指勞動者在勞動過程中所必需的物質設備條件,如有一定空間和陽光的廠房、通風和除塵裝置、安全和調溫設備以及衛生設施等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勞動者與資方對工時、工資、休假、休息、醫療、安全衛生、撫卹等的約定。也作「工作條件」。
Eng
- Cihui 勞動條件 áodòng tiáojiàn n. working condition