勞動法庭 láo dòng fǎ tíng · lao động pháp đình Hán Việt: lao động pháp đình · Pinyin: láo dòng fǎ tíng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Pinyinláo dòng fǎ tíngHán Việtlao động pháp đìnhCấu tạo勞 + 動 + 法 + 庭 · lao + động + pháp + đình nghĩa thành phần: lao + động + pháp + đình