勞動競賽

lao động cạnh tái

Hán Việt: lao động cạnh tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (cạnh) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動競賽 áodòng jìngsài n. competition in work M:³cháng