勞動經濟學 lao động kinh tể học Hán Việt: lao động kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việtlao động kinh tể họcCấu tạo勞 + 動 + 經 + 濟 + 學 · lao + động + kinh + tể + học nghĩa thành phần: lao + động + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui 勞動經濟學 áodòng jīngjìxué n. labor economics