勞動英雄 lao động anh hùng Hán Việt: lao động anh hùng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Hán Việtlao động anh hùngCấu tạo勞 + 動 + 英 + 雄 · lao + động + anh + hùng nghĩa thành phần: lao + động + anh + hùng Nghĩa EngCihui 勞動英雄 áodòng yīngxiong n. <PRC> honorary title for an outstanding worker M:ge/¹míng/²wèi