勞動資料

láo dòng zī liào lao động tư liêu

Hán Việt: lao động tư liêu · Pinyin: láo dòng zī liào

Tổng quan

tư liệu lao động

Cấu tạo: (lao) + (động) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư liệu lao động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人用来影响和改变劳动对象的一切物质资料的总和,包括生产工具、土地、建筑物、道路、运河、仓库等等,其中起决定作用的是生产工具。旧称劳动手段。

Eng

  • Cihui 勞動資料 áodòng zīliào n. means/instruments of labor