勞動鍛鍊 lao động đoán luyện Hán Việt: lao động đoán luyện Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện)Hán Việtlao động đoán luyệnCấu tạo勞 + 動 + 鍛 + 鍊 · lao + động + đoán + luyện nghĩa thành phần: lao + động + đoán + luyện Nghĩa EngCihui 勞動鍛煉 áodòng duànliàn v.p. <PRC> temper oneself through manual labor