勞脣乏舌 lao thần phạp thiệt Hán Việt: lao thần phạp thiệt Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 脣 (thần) + 乏 (phạp) + 舌 (thiệt)Hán Việtlao thần phạp thiệtCấu tạo勞 + 脣 + 乏 + 舌 · lao + thần + phạp + thiệt nghĩa thành phần: lao + thần + phạp + thiệt Nghĩa EngCihui 勞唇乏舌 áochúnfáshé f.e. waste one's words