勞工賠償 lao công bồi thường Hán Việt: lao công bồi thường Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 工 (công) + 賠 (bồi) + 償 (thường)Hán Việtlao công bồi thườngCấu tạo勞 + 工 + 賠 + 償 · lao + công + bồi + thường nghĩa thành phần: lao + công + bồi + thường Nghĩa EngCihui 勞工賠償 áogōng péicháng n. compensation for labor injuries/etc.