勞工問題 lao công vấn đề Hán Việt: lao công vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 工 (công) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtlao công vấn đềCấu tạo勞 + 工 + 問 + 題 · lao + công + vấn + đề nghĩa thành phần: lao + công + vấn + đề Nghĩa EngCihui 勞工問題 áogōng wèntí n. labor problem