劳师远征

lao sư viễn chinh

Hán Việt: lao sư viễn chinh

Tổng quan

Cấu tạo: 勞 (lao) + 師 (sư) + 遠 (viễn) + 征 (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viễn chinh mệt mỏi
  • Biên soạn tire the troops on a long expedition

Eng

  • Cihui 勞師遠征 áoshīyuǎnzhēng f.e. tire the troops on a long expedition

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳师动众 · 勞師動眾 · 远征军 · 远征的 · 劳师袭远 · 劳师糜饷 · 劳师废财 · 勞師糜餉