勞師遠征 lao sư viễn chinh Hán Việt: lao sư viễn chinh Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 師 (sư) + 遠 (viễn) + 征 (chinh)Hán Việtlao sư viễn chinhCấu tạo勞 + 師 + 遠 + 征 · lao + sư + viễn + chinh nghĩa thành phần: lao + sư + viễn + chinh Nghĩa EngCihui 勞師遠征 áoshīyuǎnzhēng f.e. tire the troops on a long expedition