勞心焦思
lao tâm tiêu tư
Hán Việt: lao tâm tiêu tư · Pinyin: láo xīn jiāo sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劳:费;焦:焦急。形容人为某事忧心苦思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苦思苦想。
- Tân Hoa Tự Điển 劳费;焦焦急。形容人为某事忧心苦思。
Hán Việt: lao tâm tiêu tư · Pinyin: láo xīn jiāo sī