劳心苦思

láo xīn kǔ sīlao tâm khổ tư

Hán Việt: lao tâm khổ tư · Pinyin: láo xīn kǔ sī

Tổng quan

vò đầu bứt tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

费尽心机,苦思焦虑。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 心 (tâm) + 苦 (khổ) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ chăm chú
  • Tần suất từ vò đầu bứt tóc , suy nghĩ chăm chú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费尽心机,苦思焦虑。

Eng

  • Cihui to rack one's brains; to think hard
  • Tần suất từ to rack one's brains; to think hard

Từ liên quan

Gần nghĩa

苦思冥想 · 劳心劳力 · 劳心工作 · 劳心的人 · 苦思而得 · 劳心的工作 · 苦思的 · 苦思恶想