勞思氏紫 lao tư thị tử Hán Việt: lao tư thị tử Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 思 (tư) + 氏 (thị) + 紫 (tử)Hán Việtlao tư thị tửCấu tạo勞 + 思 + 氏 + 紫 · lao + tư + thị + tử nghĩa thành phần: lao + tư + thị + tử Nghĩa EngCihui thionine