勞思逸淫

láo sī yì yín lao tư dật dâm

Hán Việt: lao tư dật dâm · Pinyin: láo sī yì yín

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tư) + (dật) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逸:安逸。指参加实际劳动,才能想到爱惜物力,知道节俭;贪图安逸就容易放荡堕落。
  • Tân Hoa Tự Điển 逸安逸。指参加实际劳动,才能想到爱惜物力,知道节俭;贪图安逸就容易放荡堕落。