劳拉西泮

láo lā xī pànlao lạp tây phán

Hán Việt: lao lạp tây phán · Pinyin: láo lā xī pàn

Tổng quan

lorazepam

Cấu tạo: 勞 (lao) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 泮 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lorazepam
  • Tần suất từ lorazepam

Eng

  • Cihui lorazepam
  • Tần suất từ lorazepam

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳拉达尔迈尔