勞拉西泮

láo lā xī pàn lao lạp tây phán

Hán Việt: lao lạp tây phán · Pinyin: láo lā xī pàn

Tổng quan

lorazepam

Cấu tạo: (lao) + (lạp) + 西 (tây) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lorazepam

Eng

  • CC-CEDICT lorazepam
  • Cihui lorazepam