勞改農場

lao cải nông tràng

Hán Việt: lao cải nông tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (cải) + (nông) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞改農場 áogǎi nóngchǎng p.w. reform-through-labor farm M:⁴zuò/¹suǒ