勞教人員

lao giáo nhân viên

Hán Việt: lao giáo nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (giáo) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞教人員 áojiào rényuán n. person subjected to reeducation through labor M:ge/¹míng