勞教農場 lao giáo nông tràng Hán Việt: lao giáo nông tràng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 教 (giáo) + 農 (nông) + 場 (tràng)Hán Việtlao giáo nông tràngCấu tạo勞 + 教 + 農 + 場 · lao + giáo + nông + tràng nghĩa thành phần: lao + giáo + nông + tràng Nghĩa EngCihui work farm