勞格海姆 láo gé hǎi mǔ · lao cách hải mỗ Hán Việt: lao cách hải mỗ · Pinyin: láo gé hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 格 (cách) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinláo gé hǎi mǔHán Việtlao cách hải mỗCấu tạo勞 + 格 + 海 + 姆 · lao + cách + hải + mỗ nghĩa thành phần: lao + cách + hải + mỗ