勞民傷財

láo mín shāng cái lao dân thương tài

Hán Việt: lao dân thương tài · Pinyin: láo mín shāng cái

Tổng quan

lãng phí nhân lực và tài nguyên

Cấu tạo: (lao) + (dân) + (thương) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí nhân lực và tài nguyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既使人民劳苦,又耗费钱财。现也指滥用人力物力。
  • Tân Hoa Tự Điển 既使人民劳苦,又浪费钱财。

Eng

  • CC-CEDICT waste of manpower and resources
  • Cihui 勞民傷財 áomínshāngcái f.e. waste money/manpower