勞民動衆

láo mín dòng zhòng lao dân động chúng

Hán Việt: lao dân động chúng · Pinyin: láo mín dòng zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (dân) + (động) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动用众多民力去做某件事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动用众多民力去做某件事。