勞永逸地 lao vĩnh dật địa Hán Việt: lao vĩnh dật địa Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 永 (vĩnh) + 逸 (dật) + 地 (địa)Hán Việtlao vĩnh dật địaCấu tạo勞 + 永 + 逸 + 地 · lao + vĩnh + dật + địa nghĩa thành phần: lao + vĩnh + dật + địa Nghĩa EngCihui for full due