勞燕分飛

láo yàn fēn fēi lao yến phân phi

Hán Việt: lao yến phân phi · Pinyin: láo yàn fēn fēi

Tổng quan

điểu oanh và én bay về hướng khác (thành ngữ) | (thường về cặp đôi) chia xa nhau

Cấu tạo: (lao) + (yến) + (phân) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểu oanh và én bay về hướng khác (thành ngữ) | (thường về cặp đôi) chia xa nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳:伯劳。伯劳、燕子各飞东西。比喻夫妻、情侣别离。
  • Tân Hoa Tự Điển 古乐府《东飞伯劳歌》‘东飞伯劳西飞燕。’后世用‘劳燕分飞’比喻人别离。
  • Tân Hoa Tự Điển 劳伯劳。伯劳、燕子各飞东西。比喻夫妻、情侣别离。

Eng

  • CC-CEDICT the shrike and the swallow fly in different directions (idiom)|(usually of a couple) to part from each other
  • Cihui 勞燕分飛 áoyànfēnfēi f.e. part; separate; go separate ways