勞神苦形 láo shén kǔ xíng · lao thần khổ hình Hán Việt: lao thần khổ hình · Pinyin: láo shén kǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 神 (thần) + 苦 (khổ) + 形 (hình)Pinyinláo shén kǔ xíngHán Việtlao thần khổ hìnhCấu tạo勞 + 神 + 苦 + 形 · lao + thần + khổ + hình nghĩa thành phần: lao + thần + khổ + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神:精神;形:形体。劳累形体,费尽精神。指用心用力,认真干事。