劳神苦思

láo shén kǔ sīlao thần khổ tư

Hán Việt: lao thần khổ tư · Pinyin: láo shén kǔ sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

劳:费。形容人为某事忧心苦思。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 神 (thần) + 苦 (khổ) + 思 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳:费。形容人为某事忧心苦思。

Từ liên quan

Gần nghĩa

苦思冥想 · 苦思而得 · 苦思的 · 苦思恶想 · 劳神苦形 · 劳神费力 · 苦思焦虑