劳神费力

lao thần phí lực

Hán Việt: lao thần phí lực

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

耗費精神體力。《紅樓夢》第六三回:「更至參星禮斗,守庚申,服靈砂等妄作虛為,過於勞神費力,反因此傷了生命的。」

Cấu tạo: 勞 (lao) + 神 (thần) + 費 (phí) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốn công tốn sức
  • Biên soạn tax one's mind and strength

Eng

  • Cihui 勞神費力 áoshénfèilì f.e. tax one's mind and strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力取得 · 费力地找 · 费力不讨好 · 费力地 · 费力地前进 · 费力的 · 费力劳神 · 劳神苦思