勞神費力 lao thần phí lực Hán Việt: lao thần phí lực Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 神 (thần) + 費 (phí) + 力 (lực)Hán Việtlao thần phí lựcCấu tạo勞 + 神 + 費 + 力 · lao + thần + phí + lực nghĩa thành phần: lao + thần + phí + lực Nghĩa EngCihui 勞神費力 áoshénfèilì f.e. tax one's mind and strength