勞筋苦骨 láo jīn kǔ gǔ · lao cân khổ cốt Hán Việt: lao cân khổ cốt · Pinyin: láo jīn kǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 筋 (cân) + 苦 (khổ) + 骨 (cốt)Pinyinláo jīn kǔ gǔHán Việtlao cân khổ cốtCấu tạo勞 + 筋 + 苦 + 骨 · lao + cân + khổ + cốt nghĩa thành phần: lao + cân + khổ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指劳动繁重,使筋骨疲劳痛苦。