勞而不怨

láo ér bù yuàn lao nhi bất oán

Hán Việt: lao nhi bất oán · Pinyin: láo ér bù yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nhi) + (bất) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳:劳苦,劳累。虽然很辛苦、很劳累,却没有怨言。形容孝子精心侍奉父母。也指当政者使民勤劳而民无埋怨。