勞而不獲

láo ér bù huò lao nhi bất hoạch

Hán Việt: lao nhi bất hoạch · Pinyin: láo ér bù huò

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nhi) + (bất) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 获:收获。付出了劳动,但没有得到应有的报酬。