勞而少功 láo ér shǎo gōng · lao nhi thiểu công Hán Việt: lao nhi thiểu công · Pinyin: láo ér shǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 而 (nhi) + 少 (thiểu) + 功 (công)Pinyinláo ér shǎo gōngHán Việtlao nhi thiểu côngCấu tạo勞 + 而 + 少 + 功 · lao + nhi + thiểu + công nghĩa thành phần: lao + nhi + thiểu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少:不多。花了力气却只收到微小的效果。