勞身焦思

láo shēn jiāo sī lao thân tiêu tư

Hán Việt: lao thân tiêu tư · Pinyin: láo shēn jiāo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thân) + (tiêu) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳:费;焦:焦急。形容人为某事忧心苦思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身体和精神都很辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 劳费;焦焦急。形容人为某事忧心苦思。