勞逸不均
lao dật bất quân
Hán Việt: lao dật bất quân · Pinyin: láo yì bù jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逸:安逸、安乐。有的人过于辛劳,有的人过于安乐。
Eng
- Cihui 勞逸不均 áoyìbùjūn f.e. unequal distribution of work
Hán Việt: lao dật bất quân · Pinyin: láo yì bù jūn