勞逸結合
lao dật kết hợp
Hán Việt: lao dật kết hợp · Pinyin: láo yì jié hé
Tổng quan
để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逸:安乐、休息。工作与休息相结合。
- Tân Hoa Tự Điển 逸安乐、休息。工作与休息相结合。
Eng
- CC-CEDICT to strike a balance between work and rest (idiom)
- Cihui 勞逸結合 áoyìjiéhé f.e. strike a balance between work and rest