勞問不絕 láo wèn bù jué · lao vấn bất tuyệt Hán Việt: lao vấn bất tuyệt · Pinyin: láo wèn bù jué Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 問 (vấn) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinláo wèn bù juéHán Việtlao vấn bất tuyệtCấu tạo勞 + 問 + 不 + 絕 · lao + vấn + bất + tuyệt nghĩa thành phần: lao + vấn + bất + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳问:慰问。慰问的人接连不断。