勢不兩存

shì bù liǎng cún thế bất lưỡng tồn

Hán Việt: thế bất lưỡng tồn · Pinyin: shì bù liǎng cún

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (bất) + (lưỡng) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指敌对的事物不能同时并存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"势不两立"。