勢不俱棲

shì bù jù qī thế bất câu tê

Hán Việt: thế bất câu tê · Pinyin: shì bù jù qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (bất) + (câu) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俱:在一起;栖:居住。互相对立,不能共容。