勢不可遏 shì bù kě è · thế bất khả át Hán Việt: thế bất khả át · Pinyin: shì bù kě è Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 不 (bất) + 可 (khả) + 遏 (át)Pinyinshì bù kě èHán Việtthế bất khả átCấu tạo勢 + 不 + 可 + 遏 · thế + bất + khả + át nghĩa thành phần: thế + bất + khả + át Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹势不可当。形容来势十分迅猛,不能抵挡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹势不可当。