勢不並立

shì bù bìng lì thế bất tịnh lập

Hán Việt: thế bất tịnh lập · Pinyin: shì bù bìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (bất) + (tịnh) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:情势;并立:同时存在。指敌对的双方不能同时存在。比喻矛盾不可调和。