勢之所趨 thế chi sở xu Hán Việt: thế chi sở xu Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 之 (chi) + 所 (sở) + 趨 (xu)Hán Việtthế chi sở xuCấu tạo勢 + 之 + 所 + 趨 · thế + chi + sở + xu nghĩa thành phần: thế + chi + sở + xu Nghĩa EngCihui 勢之所趨 hìzhīsuǒqū f.e. the trend of the times