勢位至尊 shì wèi zhì zūn · thế vị chí tôn Hán Việt: thế vị chí tôn · Pinyin: shì wèi zhì zūn Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 位 (vị) + 至 (chí) + 尊 (tôn)Pinyinshì wèi zhì zūnHán Việtthế vị chí tônCấu tạo勢 + 位 + 至 + 尊 · thế + vị + chí + tôn nghĩa thành phần: thế + vị + chí + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势:权势;位:地位。权势和地位极其尊贵。旧指帝王权势地位至高无上。