勢傾朝野 shì qīng cháo yě · thế khuynh triêu dã Hán Việt: thế khuynh triêu dã · Pinyin: shì qīng cháo yě Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 傾 (khuynh) + 朝 (triêu) + 野 (dã)Pinyinshì qīng cháo yěHán Việtthế khuynh triêu dãCấu tạo勢 + 傾 + 朝 + 野 · thế + khuynh + triêu + dã nghĩa thành phần: thế + khuynh + triêu + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容权势极大,压倒一切人。