势力之交

shì lì zhī jiāothế lực chi giao

Hán Việt: thế lực chi giao · Pinyin: shì lì zhī jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

势:权势; 交:交往。为权势利益进行的交往。指趋炎附势的朋友。

Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 之 (chi) + 交 (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:权势; 交:交往。为权势利益进行的交往。指趋炎附势的朋友。

Từ liên quan

Gần nghĩa

势力相等的 · 勢力鬼 · 势力均衡 · 势力范围 · 勢力範圍 · 势力圈 · 势力狗 · 势力眼