勢單力薄

shì dān lì bó thế đan lực bạc

Hán Việt: thế đan lực bạc · Pinyin: shì dān lì bó

Tổng quan

(idiom) lacking strength and support

Cấu tạo: (thế) + (đan) + (lực) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勢力單薄。形容力量薄弱,形勢不利。如:「敵軍勢單力薄,又無後援,不久我方一定可以攻占此城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势力单薄。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) lacking strength and support
  • Cihui (idiom) lacking strength and support