势可炙手 shì kě zhì shǒu · thế khả chích thủ Hán Việt: thế khả chích thủ · Pinyin: shì kě zhì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 势 (thế) + 可 (khả) + 炙 (chích) + 手 (thủ)Pinyinshì kě zhì shǒuHán Việtthế khả chích thủCấu tạo势 + 可 + 炙 + 手 · thế + khả + chích + thủ nghĩa thành phần: thế + khả + chích + thủ